Từ điển › 路边摊路边摊路邊攤 nghĩa là gìlù biān tānHán Việt: LỘ BIÊN NẶNquầy hàng ven đườngNghĩa lù biān tānHán Việt: LỘ BIÊN NẶNquầy hàng ven đườngTiếng Anh: roadside stallChữ thành phần路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →边biān · Hán Việt: biênborder, edge, margin, side5 nét · Xem thứ tự nét →摊tān · Hán Việt: nặnto spread out, to open, to allot; a merchant's stand13 nét · Xem thứ tự nét →