Từ điển › 路面路面 nghĩa là gìlù miànbề mặt đườngNghĩa lù miànHSK 7bề mặt đườngTiếng Anh: road surfaceChữ thành phần路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 路面路面电车lù miàn diàn chē (Đài Loan) xe tàu điện chạy trên đường; xe tram