Từ điển › 跳价跳价跳價 nghĩa là gìtiào jiàHán Việt: KHÊU GIÁgiá nhảy vọtNghĩa tiào jiàHán Việt: KHÊU GIÁgiá nhảy vọtTiếng Anh: price jumpChữ thành phần跳tiào · Hán Việt: khêuto hop, to skip; to jump, to leap; to vault; to dance13 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →