跳伞跳傘 nghĩa là gì
tiào sǎnHán Việt: KHÊU TÀN
nhảy dù
Nghĩa
tiào sǎnHSK 7Hán Việt: KHÊU TÀN
- nhảy dù
- nhảy khỏi máy bay
Tiếng Anh: to parachute; to bail out; parachute jumping
tiào sǎnHán Việt: KHÊU TÀN
nhảy dù
Tiếng Anh: to parachute; to bail out; parachute jumping