跳动跳動 nghĩa là gì
tiào dòngHán Việt: KHÊU ĐỘNG
đập
Nghĩa
tiào dòngHSK 7Hán Việt: KHÊU ĐỘNG
- đập
- phập phồng
- nảy
- lắc lư
- nhảy lên xuống
Tiếng Anh: to throb; to pulse; to bounce; to jiggle; to jump about
tiào dòngHán Việt: KHÊU ĐỘNG
đập
Tiếng Anh: to throb; to pulse; to bounce; to jiggle; to jump about