Từ điển › 跳弹跳弹跳彈 nghĩa là gìtiào dànHán Việt: KHÊU ĐÀNđạn nảyNghĩa tiào dànHán Việt: KHÊU ĐÀNđạn nảyTiếng Anh: ricochetChữ thành phần跳tiào · Hán Việt: khêuto hop, to skip; to jump, to leap; to vault; to dance13 nét · Xem thứ tự nét →弹dàn · Hán Việt: đànbullet, pellet, shell; elastic, springy11 nét · Xem thứ tự nét →