跳挡跳擋 nghĩa là gì
tiào dǎng
(xe hơi) bị trượt số
Nghĩa
tiào dǎng
- (xe hơi) bị trượt số
- bị văng ra khỏi số
Tiếng Anh: (of a car) to slip out of gear; to pop out of gear
tiào dǎng
(xe hơi) bị trượt số
Tiếng Anh: (of a car) to slip out of gear; to pop out of gear