跳板 nghĩa là gì
tiào bǎnHán Việt: KHÊU VÁN
ván nhún
Nghĩa
tiào bǎnHán Việt: KHÊU VÁN
- ván nhún
- bàn đạp
- tấm ván lên tàu
Tiếng Anh: springboard; jumping-off point; gangplank
tiào bǎnHán Việt: KHÊU VÁN
ván nhún
Tiếng Anh: springboard; jumping-off point; gangplank