Từ điển › 跳棋跳棋 nghĩa là gìtiào qíHán Việt: KHÊU CỜIcờ nhảy Trung QuốcNghĩa tiào qíHán Việt: KHÊU CỜIcờ nhảy Trung QuốcTiếng Anh: Chinese checkersChữ thành phần跳tiào · Hán Việt: khêuto hop, to skip; to jump, to leap; to vault; to dance13 nét · Xem thứ tự nét →棋qí · Hán Việt: cờichess; any strategy game12 nét · Xem thứ tự nét →