跳槽 nghĩa là gì
tiào cáoHán Việt: KHÊU TÀU
thay đổi công việc
Nghĩa
tiào cáoHSK 7Hán Việt: KHÊU TÀU
- thay đổi công việc
- nhảy việc
Tiếng Anh: to leave one's job to take up a position elsewhere
tiào cáoHán Việt: KHÊU TÀU
thay đổi công việc
Tiếng Anh: to leave one's job to take up a position elsewhere