跳水 nghĩa là gì
tiào shuǐHán Việt: KHÊU THUỶ
nhảy xuống nước
Nghĩa
tiào shuǐHSK 6Hán Việt: KHÊU THUỶ
- nhảy xuống nước
- (thể thao) môn nhảy cầu
- tự tử bằng cách nhảy xuống nước
- (nghĩa bóng) (giá cổ phiếu, v.v.) giảm mạnh
Tiếng Anh: to dive (into water); (sports) diving; to commit suicide by jumping into water; (fig.) (of stock prices etc) to fall dramatically