Từ điển › 跳舞跳舞 nghĩa là gìtiào wǔHán Việt: KHÊU VŨnhảy múaNghĩa tiào wǔHSK 3Hán Việt: KHÊU VŨPhổ biến #3920nhảy múaTiếng Anh: to danceChữ thành phần跳tiào · Hán Việt: khêuto hop, to skip; to jump, to leap; to vault; to dance13 nét · Xem thứ tự nét →舞wǔ · Hán Việt: vũto dance; to brandish14 nét · Xem thứ tự nét →