Từ điển › 跳跃跳跃跳躍 nghĩa là gìtiào yuèHán Việt: KHÊU DƯỢCnhảyNghĩa tiào yuèHSK 7Hán Việt: KHÊU DƯỢCnhảynhảy vọtnhảy cẫngnhảy quaTiếng Anh: to jump; to leap; to bound; to skipChữ thành phần跳tiào · Hán Việt: khêuto hop, to skip; to jump, to leap; to vault; to dance13 nét · Xem thứ tự nét →跃yuè · Hán Việt: dượcto skip, to jump, to frolic11 nét · Xem thứ tự nét →