Từ điển › 跳远跳远跳遠 nghĩa là gìtiào yuǎnHán Việt: KHÊU VIỄNnhảy xa (điền kinh)Nghĩa tiào yuǎnHSK 3Hán Việt: KHÊU VIỄNnhảy xa (điền kinh)Tiếng Anh: long jump (athletics)Chữ thành phần跳tiào · Hán Việt: khêuto hop, to skip; to jump, to leap; to vault; to dance13 nét · Xem thứ tự nét →远yuǎn · Hán Việt: viễndistant, remote, far; profound7 nét · Xem thứ tự nét →