Từ điển › 踊跃踊跃踴躍 nghĩa là gìyǒng yuènhảyNghĩa yǒng yuèHSK 7nhảylao vàoháo hứcmột cách nhiệt tìnhTiếng Anh: to leap; to jump; eager; enthusiasticallyChữ thành phần踊yǒngto leap14 nét · Xem thứ tự nét →跃yuè · Hán Việt: dượcto skip, to jump, to frolic11 nét · Xem thứ tự nét →