踏垫踏墊 nghĩa là gì
tà diàn
thảm sàn; thảm phòng tắm; thảm xe hơi; thảm chùi chân
Nghĩa
tà diàn
- thảm sàn; thảm phòng tắm; thảm xe hơi; thảm chùi chân
Tiếng Anh: floor mat; bathroom mat; car mat; doormat
tà diàn
thảm sàn; thảm phòng tắm; thảm xe hơi; thảm chùi chân
Tiếng Anh: floor mat; bathroom mat; car mat; doormat