Từ điển › 踏查踏查 nghĩa là gìtà cháHán Việt: ĐẠP TRAđiều tra tại chỗNghĩa tà cháHán Việt: ĐẠP TRAđiều tra tại chỗTiếng Anh: to investigate on the spotChữ thành phần踏tà · Hán Việt: đạpto trample, to tread on, to walk over15 nét · Xem thứ tự nét →查chá · Hán Việt: trato investigate, to examine, to look into9 nét · Xem thứ tự nét →