踏步不前 nghĩa là gì
tà bù bù qiánHán Việt: ĐẠP BỘ BẤT TIỀN
giậm chân tại chỗ
Nghĩa
tà bù bù qiánHán Việt: ĐẠP BỘ BẤT TIỀN
- giậm chân tại chỗ
- không tiến triển
Tiếng Anh: to be at a standstill; to mark time
Chữ thành phần
- 踏tà · Hán Việt: đạpto trample, to tread on, to walk over15 nét · Xem thứ tự nét →
- 步bù · Hán Việt: bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 前qián · Hán Việt: tiềnin front, forward; former, preceding9 nét · Xem thứ tự nét →