Từ điển › 踏袭踏袭踏襲 nghĩa là gìtà xíHán Việt: ĐẠP TẬPmù quáng tuân theoNghĩa tà xíHán Việt: ĐẠP TẬPmù quáng tuân theoTiếng Anh: to follow blindlyChữ thành phần踏tà · Hán Việt: đạpto trample, to tread on, to walk over15 nét · Xem thứ tự nét →袭xí · Hán Việt: tậpto attack, to raid; to inherit11 nét · Xem thứ tự nét →