Từ điển › 踏访踏访踏訪 nghĩa là gìtà fǎngHán Việt: ĐẠP PHỎNGthăm (một nơi)Nghĩa tà fǎngHán Việt: ĐẠP PHỎNGthăm (một nơi)Tiếng Anh: to visit (a place)Chữ thành phần踏tà · Hán Việt: đạpto trample, to tread on, to walk over15 nét · Xem thứ tự nét →访fǎng · Hán Việt: phỏngto visit; to inquire, to ask6 nét · Xem thứ tự nét →