Từ điển踏车踏车踏車 nghĩa là gìtà chēHán Việt: Đạp Xabàn đạp guồngNghĩa tà chēHán Việt: Đạp Xabàn đạp guồngxe chạy bộTiếng Anh: treadwheel; treadmillChữ thành phần踏tà · Hán Việt: Đạpto trample, to tread on, to walk over15 nét · Xem thứ tự nét车chē · Hán Việt: Xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét