Từ điển › 踏雪板踏雪板 nghĩa là gìtà xuě bǎngiày đi tuyếtNghĩa tà xuě bǎngiày đi tuyếtTiếng Anh: snowshoeChữ thành phần踏tà · Hán Việt: đạpto trample, to tread on, to walk over15 nét · Xem thứ tự nét →雪xuěsnow; wipe away shame, avenge11 nét · Xem thứ tự nét →板bǎn · Hán Việt: vánboard, plank; plate, slab; unnatural, stiff8 nét · Xem thứ tự nét →