Từ điển › 踢脚线踢脚线踢腳線 nghĩa là gìtī jiǎo xiànván ốp chân tườngNghĩa tī jiǎo xiànván ốp chân tườngTiếng Anh: skirting boardChữ thành phần踢tīto kick15 nét · Xem thứ tự nét →脚jiǎoleg, foot; foundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →