踢腿 nghĩa là gì
tī tuǐ
đá; thực hiện động tác đá (nhảy múa, võ thuật, v.v.)
Nghĩa
tī tuǐ
- đá; thực hiện động tác đá (nhảy múa, võ thuật, v.v.)
Tiếng Anh: to kick; to do a kick (in dancing, martial arts etc)
tī tuǐ
đá; thực hiện động tác đá (nhảy múa, võ thuật, v.v.)
Tiếng Anh: to kick; to do a kick (in dancing, martial arts etc)