Từ điển › 踢踏舞踢踏舞 nghĩa là gìtī tà wǔnhảy tapNghĩa tī tà wǔnhảy tapTiếng Anh: tap danceChữ thành phần踢tīto kick15 nét · Xem thứ tự nét →踏tà · Hán Việt: đạpto trample, to tread on, to walk over15 nét · Xem thứ tự nét →舞wǔ · Hán Việt: vũto dance; to brandish14 nét · Xem thứ tự nét →