Từ điển › 踢蹋舞踢蹋舞 nghĩa là gìtī tà wǔnhảy tapNghĩa tī tà wǔnhảy tapnhảy stepChữ thành phần踢tīto kick15 nét · Xem thứ tự nét →蹋tàto step on, to tread on17 nét · Xem thứ tự nét →舞wǔ · Hán Việt: vũto dance; to brandish14 nét · Xem thứ tự nét →