Từ điển › 踢马刺踢马刺踢馬刺 nghĩa là gìtī mǎ cìđinh thúc ngựaNghĩa tī mǎ cìđinh thúc ngựaTiếng Anh: horse spurChữ thành phần踢tīto kick15 nét · Xem thứ tự nét →马mǎ · Hán Việt: mãhorse; surname3 nét · Xem thứ tự nét →刺cì · Hán Việt: thíchto stab; to prick, to irritate; to prod8 nét · Xem thứ tự nét →