Từ điển › 踩刹车踩刹车踩剎車 nghĩa là gìcǎi shā chēđạp phanhNghĩa cǎi shā chēđạp phanhphanh (khi lái xe)Tiếng Anh: to step on the brake; to brake (when driving)Chữ thành phần踩cǎito step on; to stamp15 nét · Xem thứ tự nét →刹shātemple, shrine, monastary; an instant, a moment; to brake8 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →