Từ điển › 踩动踩动踩動 nghĩa là gìcǎi dòngvận hành bằng bàn đạpNghĩa cǎi dòngvận hành bằng bàn đạpTiếng Anh: to operate by means of a pedalChữ thành phần踩cǎito step on; to stamp15 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →