Từ điển › 踩失脚踩失脚踩失腳 nghĩa là gìcǎi shī jiǎotrượt chânNghĩa cǎi shī jiǎotrượt chânTiếng Anh: to lose one's footingChữ thành phần踩cǎito step on; to stamp15 nét · Xem thứ tự nét →失shī · Hán Việt: thấtto lose; to make a mistake, to neglect5 nét · Xem thứ tự nét →脚jiǎoleg, foot; foundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →