Từ điển › 踩水踩水 nghĩa là gìcǎi shuǐđạp nướcNghĩa cǎi shuǐđạp nướclội hoặc đạp trong nước nôngTiếng Anh: to tread water; to paddle or tramp in shallow waterChữ thành phần踩cǎito step on; to stamp15 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →