踩点踩點 nghĩa là gì
cǎi diǎn
do thám; theo dõi kỹ lưỡng
Nghĩa
cǎi diǎn
- do thám; theo dõi kỹ lưỡng
- đến sát giờ; đến vừa kịp giờ
- nhảy theo nhịp
Tiếng Anh: to reconnoiter; to case the joint; to cut it fine; to arrive with no time to spare; to dance to the beat