Từ điển › 踩空踩空 nghĩa là gìcǎi kōngsẩy chânNghĩa cǎi kōngsẩy chânTiếng Anh: to miss one's stepChữ thành phần踩cǎito step on; to stamp15 nét · Xem thứ tự nét →空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →