Từ điển › 踩踏踩踏 nghĩa là gìcǎi tàgiẫm lênNghĩa cǎi tàgiẫm lênTiếng Anh: to trample onChữ thành phần踩cǎito step on; to stamp15 nét · Xem thứ tự nét →踏tà · Hán Việt: đạpto trample, to tread on, to walk over15 nét · Xem thứ tự nét →