Từ điển › 踩道踩道 nghĩa là gìcǎi dàotrinh sátNghĩa cǎi dàotrinh sátdo thámTiếng Anh: to scout; to reconnoiterChữ thành phần踩cǎito step on; to stamp15 nét · Xem thứ tự nét →道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →