Từ điển › 踩镲踩镲踩鑔 nghĩa là gìcǎi chǎchũm chọe chânNghĩa cǎi chǎchũm chọe chânTiếng Anh: hi-hatChữ thành phần踩cǎito step on; to stamp15 nét · Xem thứ tự nét →镲chǎcymbals19 nét · Xem thứ tự nét →