Từ điển › 踩高跷踩高跷踩高蹺 nghĩa là gìcǎi gāo qiāođi cà kheoNghĩa cǎi gāo qiāođi cà kheoTiếng Anh: to walk on stiltsChữ thành phần踩cǎito step on; to stamp15 nét · Xem thứ tự nét →高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →跷qiāo · Hán Việt: nghềuto stand on tiptoe; stilts13 nét · Xem thứ tự nét →