Từ điển › 踹踹 nghĩa là gìchuàiđáNghĩa chuàiHSK 7đágiẫmđạp lênTiếng Anh: to kick; to trample; to tread onChữ thành phần踹chuàito trample, to tread on; to kick; to crush16 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 踹踹共chuài gòng (Đài Loan) (từ mới khoảng năm 2010) nói thẳng suy nghĩ của mình (đối mặt trực tiếp với người mà mình có vấn đề) (từ tiếng Đài Loan 出來講, phát âm Tai-lo [tshut-lâi kóng], với "tshut-lâi" được phát âm dạng rút gọn thành "tshòai")