Từ điển › 蹦儿蹦儿蹦兒 nghĩa là gìbèng rbiến thể er hoá của 蹦[beng4]Nghĩa bèng rbiến thể er hoá của 蹦[beng4]Tiếng Anh: erhua variant of 蹦[beng4]Chữ thành phần蹦bèngto jump, to bounce on; bright18 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →