Từ điển › 蹦出来蹦出来蹦出來 nghĩa là gìbèng chū laixuất hiện bất ngờNghĩa bèng chū laixuất hiện bất ngờbật ranổi lên đột ngộtTiếng Anh: to crop up; to pop up; to emerge abruptlyChữ thành phần蹦bèngto jump, to bounce on; bright18 nét · Xem thứ tự nét →出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →