Từ điển › 蹦床蹦床 nghĩa là gìbèng chuángtấm bạt lò xoNghĩa bèng chuángtấm bạt lò xoTiếng Anh: trampoline; to use a trampoline; trampoliningChữ thành phần蹦bèngto jump, to bounce on; bright18 nét · Xem thứ tự nét →床chuáng · Hán Việt: sàngbed, couch; framework, chassis7 nét · Xem thứ tự nét →