Từ điển › 蹦极蹦极蹦極 nghĩa là gìbèng jínhảy bungee (từ mượn)Nghĩa bèng jínhảy bungee (từ mượn)Tiếng Anh: (loanword) bungee jumpingChữ thành phần蹦bèngto jump, to bounce on; bright18 nét · Xem thứ tự nét →极jí · Hán Việt: cựcextreme, top; final, furthest, utmost; pole7 nét · Xem thứ tự nét →