蹦蹦儿车蹦蹦兒車 nghĩa là gì
bèng bèng r chē
xe ba bánh máy (từ tượng thanh xe bành bạch)
Nghĩa
bèng bèng r chē
- xe ba bánh máy (từ tượng thanh xe bành bạch)
Tiếng Anh: motor tricycle (onom. bang-bang car)
bèng bèng r chē
xe ba bánh máy (từ tượng thanh xe bành bạch)
Tiếng Anh: motor tricycle (onom. bang-bang car)