Từ điển › 蹦蹦跳跳蹦蹦跳跳 nghĩa là gìbèng bèng tiào tiàonhún nhảy và hoạt bátNghĩa bèng bèng tiào tiàonhún nhảy và hoạt bátTiếng Anh: bouncing and vivaciousChữ thành phần蹦bèngto jump, to bounce on; bright18 nét · Xem thứ tự nét →跳tiào · Hán Việt: khêuto hop, to skip; to jump, to leap; to vault; to dance13 nét · Xem thứ tự nét →