Từ điển › 蹦达蹦达蹦達 nghĩa là gìbèng dabiến thể của 蹦躂|蹦跶[beng4 da5]Nghĩa bèng dabiến thể của 蹦躂|蹦跶[beng4 da5]Tiếng Anh: variant of 蹦躂|蹦跶[beng4 da5]Chữ thành phần蹦bèngto jump, to bounce on; bright18 nét · Xem thứ tự nét →达dá · Hán Việt: đạtto reach, to arrive at; intelligent6 nét · Xem thứ tự nét →