Từ điển › 蹦迪蹦迪 nghĩa là gìbèng dínhảy discoNghĩa bèng dínhảy disconhảy ở sàn discoTiếng Anh: disco dancing; to dance at a discoChữ thành phần蹦bèngto jump, to bounce on; bright18 nét · Xem thứ tự nét →迪díto advance, to enlighten, to make progress8 nét · Xem thứ tự nét →