Từ điển › 蹦高蹦高 nghĩa là gìbèng gāonhảy lênNghĩa bèng gāonhảy lênTiếng Anh: to jumpChữ thành phần蹦bèngto jump, to bounce on; bright18 nét · Xem thứ tự nét →高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 蹦高蹦高儿bèng gāo r biến thể er hoá của 蹦高[beng4 gao1]