Từ điển › 蹬子蹬子 nghĩa là gìdēng zibàn đạpNghĩa dēng zibàn đạpTiếng Anh: pedalChữ thành phần蹬dēngto step on; to wear; to face bad luck19 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →