Từ điển › 蹬脚蹬脚蹬腳 nghĩa là gìdēng jiǎodậm chânNghĩa dēng jiǎodậm chânđáTiếng Anh: to stamp one's foot; to kickChữ thành phần蹬dēngto step on; to wear; to face bad luck19 nét · Xem thứ tự nét →脚jiǎoleg, foot; foundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →