蹬腿 nghĩa là gì
dēng tuǐ
đạp chân
Nghĩa
dēng tuǐ
- đạp chân
- bài tập đạp chân
- (khẩu ngữ) qua đời
Tiếng Anh: to kick one's legs; leg press (exercise); (coll.) to kick the bucket
dēng tuǐ
đạp chân
Tiếng Anh: to kick one's legs; leg press (exercise); (coll.) to kick the bucket